Lệ phí thi bằng lái xe Hàn Quốc
Đây là lệ phí chính thức của KOROAD. Bạn trả tiền tại trung tâm sát hạch ở mỗi bước. Lệ phí có thể thay đổi, hãy kiểm tra trước khi đi.
| Mục | Won | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học an toàn giao thông | Miễn phí | |
| Khám sức khỏe | 6.000–8.000* | Tại trung tâm. *Hỏi lại trung tâm. Giá ở bệnh viện khác nhau. |
| Thi lý thuyết (hạng 1, 2) | 10.000 | |
| Thi lý thuyết (xe máy ≤125cc) | 8.000 | |
| Thi sa hình (ô tô) | 25.000 | Hạng 1/2 thường |
| Thi sa hình (mô tô) | 14.000 | Hạng 2 nhỏ, trên 125cc |
| Thi sa hình (xe máy ≤125cc) | 10.000 | |
| Bằng tập lái | 4.000 | Chỉ ô tô, hiệu lực 1 năm |
| Thi đường trường | 30.000 | Chỉ ô tô |
| Thẻ bằng lái | 10.000 | Tiếng Hàn hoặc Anh–Hàn |
| Thẻ bằng lái IC di động | 15.000 | |
| Cấp lại đơn dự thi | 1.000 | Nếu bị mất |
*Phí khám sức khỏe: trang tiếng Hàn của KOROAD ghi 7.000 won (hạng 1 lớn/đặc biệt là 8.000 won), nhưng trang tiếng Anh ghi 6.000 / 7.000 won. Hãy hỏi lại trung tâm sát hạch.
Tổng chi phí bằng ô tô (hạng 2 thường)
Nếu bạn đậu tất cả ngay lần đầu, tổng lệ phí chính thức là khoảng 86.000 won: khám sức khỏe khoảng 7.000 + lý thuyết 10.000 + sa hình 25.000 + bằng tập lái 4.000 + đường trường 30.000 + thẻ 10.000.
Chưa tính tiền chụp ảnh và học lái ở trường. Nếu trượt, mỗi lần thi lại bạn phải trả lệ phí thi lần nữa.
Bằng mô tô
Hạng 2 nhỏ (mô tô) không có bằng tập lái và không thi đường trường. Bạn trả phí khám sức khỏe, thi lý thuyết (10.000), thi sa hình (14.000) và thẻ (10.000).
Đổi bằng lái nước ngoài
Bạn trả phí khám sức khỏe và phí thẻ (10.000). Nếu phải thi lý thuyết, thêm 10.000 won. Xem Đổi bằng lái nước ngoài.
Có câu hỏi: tổng đài KOROAD 1577-1120.
Nguồn: Lệ phí và giấy tờ · Giáo dục an toàn giao thông · Thi lý thuyết · Thi sa hình · Thi đường trường · Hướng dẫn tiếng Anh của KOROAD