Ô tô (hạng 1 và 2 thông thường) › Tất cả câu hỏi › 671
671 Câu hỏi chữ Chọn 1 đáp án
Thuật ngữ nào chỉ hiện tượng phần thân sau của xe lắc qua lại trái phải khi đang chạy hoặc phanh gấp?
Đáp án: ① Văng đuôi (fishtailing)
Văng đuôi là hiện tượng đuôi xe lắc qua lại như đuôi cá. Trượt nước là lốp mất tiếp xúc với mặt đường ướt khi chạy nhanh; sóng đứng là lốp biến dạng do tích nhiệt khi chạy tốc độ cao; nút hơi là bọt khí trong dầu phanh làm phanh mất tác dụng.
Xem bản gốc tiếng Hàn (한국어 원문)
다음 중 자동차의 주행 또는 급제동 시 자동차의 뒤쪽 차체가 좌우로 떨리는 현상을 뜻하는 용어는?
- ① 피쉬테일링(fishtailing)
- ② 하이드로플래닝(hydroplaning)
- ③ 스탠딩 웨이브(standing wave)
- ④ 베이퍼락(vapor lock)
정답: ① · ‘fishtailing’은 주행이나 급제동 시 뒤쪽 차체가 물고기 꼬리지느러미처럼 좌우로 흔들리는 현상이다. ‘hydroplaning’은 물에 젖은 노면을 고속으로 달릴 때 타이어가 노면과 접촉하지 않아 조종 능력이 상실되거나 또는 불가능한 상태를 말한다. ‘standing wave’는 자동차가 고속 주행할 때 타이어 접지부에 열이 축적되어 변형이 나타나는 현상이다. ‘vapor lock’은 브레이크액에 기포가 발생하여 브레이크가 제대로 작동하지 않게 되는 현상을 뜻한다.